nicholas ii
Định nghĩa
Danh từ riêng: Nicholas II là vị Sa hoàng cuối cùng của Nga, trị vì từ năm 1894 đến năm 1917. Ông buộc phải thoái vị trong cuộc Cách mạng Nga năm 1917 và sau đó bị xử tử cùng gia đình bởi những người Bolshevik vào năm 1918.
Ví dụ sử dụng
- (Nicholas II là hoàng đế cuối cùng của Nga.)
- (Triều đại của Nicholas II kết thúc với cuộc Cách mạng Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the abdication of Nicholas II": sự thoái vị của Nicholas II.
- The abdication of Nicholas II marked the end of the Romanov dynasty. (Sự thoái vị của Nicholas II đánh dấu sự kết thúc của triều đại Romanov.)
"the execution of Nicholas II": vụ xử tử Nicholas II.
- The execution of Nicholas II and his family remains a controversial historical event. (Vụ xử tử Nicholas II và gia đình ông vẫn là một sự kiện lịch sử gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Sa hoàng (Tsar): danh hiệu của hoàng đế Nga trước đây.
- Nicholas II was the last Tsar of Russia. (Nicholas II là vị Sa hoàng cuối cùng của Nga.)
Romanov: tên triều đại mà Nicholas II thuộc về.
- The Romanov family ruled Russia for over 300 years. (Gia đình Romanov đã cai trị nước Nga hơn 300 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế cuối cùng của Nga: mô tả vị trí lịch sử của Nicholas II.
- Sa hoàng Nicholas: cách gọi tắt phổ biến.
Các cụm từ liên quan
thoái vị (abdicate): từ bỏ ngai vàng.
- Nicholas II abdicated the throne in 1917. (Nicholas II đã thoái vị vào năm 1917.)
xử tử (execute): giết chết theo lệnh của tòa án hoặc chính quyền.
- The Bolsheviks executed Nicholas II in 1918. (Những người Bolshevik đã xử tử Nicholas II vào năm 1918.)
Thành ngữ liên quan
- "the last of the Romanovs": cụm từ chỉ Nicholas II và gia đình ông như những người cuối cùng của triều đại.
- Nicholas II is often remembered as the last of the Romanovs. (Nicholas II thường được nhớ đến như người cuối cùng của dòng họ Romanov.)